TRANH TỤNG HÌNH SỰ NHIỀU BỊ CAN, BỊ CÁO TRONG CÙNG VỤ ÁN: VÌ SAO TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ PHẢI ĐƯỢC CÁ THỂ HÓA?

Trong một vụ án hình sự có nhiều bị can, bị cáo, chứng cứ thường không tồn tại tách biệt.
Một người trực tiếp thực hiện hành vi. Người khác trao đổi, ký tài liệu, chuyển tiền, nhận tiền hoặc hưởng lợi. Có người tham gia từ đầu; cũng có người chỉ xuất hiện ở một giai đoạn nhất định.
Vì các hành vi đan xen, một rủi ro trong quá trình đánh giá vụ án là từ chứng cứ về cả nhóm đi quá nhanh đến kết luận về từng cá nhân.
Trong khi đó, về phương diện trách nhiệm hình sự, câu hỏi cuối cùng vẫn phải quay về từng chủ thể:
Người đó đã thực hiện hành vi gì?
Có lỗi hay không; nếu có, lỗi được xác định đối với hành vi nào và trong phạm vi nào?
Nhận thức của họ tại thời điểm thực hiện hành vi ra sao?
Nếu bị xác định là đồng phạm, họ cố ý cùng thực hiện tội phạm với vai trò và mức độ nào?
Và chứng cứ nào chứng minh được từng vấn đề đó?
Đó chính là nội dung cốt lõi của việc cá thể hóa trách nhiệm hình sự.
1. Một vụ án có thể là một chỉnh thể, nhưng việc chứng minh phải đi đến từng chủ thể
Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự xác định trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội. Điều 85 tiếp tục yêu cầu khi điều tra, truy tố và xét xử phải làm rõ, trong đó có: ai là người thực hiện hành vi phạm tội; có lỗi hay không; lỗi cố ý hay vô ý; năng lực trách nhiệm hình sự; mục đích, động cơ và các vấn đề khác liên quan đến trách nhiệm hình sự.
Trong vụ án có nhiều bị can, bị cáo, điều đó có ý nghĩa rất thực tế.
Một nhận định như:
“Các bị can cùng thực hiện.”
hoặc:
“Các bị cáo đều biết.”
chưa thể thay thế cho việc xác định hành vi và lỗi của từng người.
Phải tiếp tục làm rõ:
Ai trực tiếp thực hiện hành vi?
Ai tham gia với vai trò khác?
Ai biết về hành vi của người khác?
Biết ở thời điểm nào?
Phạm vi nhận thức đến đâu?
Và chứng cứ nào nối người đó với chính hành vi phạm tội đang bị xem xét?
Sự kiện của vụ án có thể liên quan với nhau, nhưng căn cứ trách nhiệm của từng bị can, bị cáo phải được chứng minh cụ thể.
2. Nhiều người cùng tham gia chưa đồng nghĩa với đồng phạm
Điều 17 Bộ luật Hình sự quy định:
Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.
Người đồng phạm gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Điều luật cũng quy định người đồng phạm không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi vượt quá của người thực hành.
Vì vậy, cần phân biệt ít nhất ba vấn đề:
cùng tham gia một công việc;
cùng hướng tới một kết quả;
và
cố ý cùng thực hiện một tội phạm.
Ba vấn đề này có thể có quan hệ với nhau nhưng không phải là một.
Một người có thể thực hiện một phần công việc nhưng chưa chắc đã cùng có lỗi cố ý đối với tội phạm mà người khác thực hiện.
Ngược lại, người đồng phạm cũng không nhất thiết phải trực tiếp thực hiện toàn bộ hành vi khách quan của tội phạm. Tùy vai trò, họ có thể là người tổ chức, xúi giục hoặc giúp sức.
Do đó, trọng tâm không phải là đòi hỏi mọi người phải biết từng chi tiết kỹ thuật hoặc từng hành động cụ thể của người thực hành.
Điều cần chứng minh là:
Có hay không việc cố ý cùng thực hiện tội phạm, và phạm vi của sự cố ý chung đó đến đâu?
Đây mới là ranh giới có ý nghĩa khi xác định đồng phạm.
3. Trong tranh tụng hình sự, chữ “biết” phải được đặt đúng đối tượng và đúng thời điểm
Một trong những từ xuất hiện rất nhiều trong hồ sơ hình sự là:
“biết”.
Nhưng chỉ nói một người “biết” thường chưa đủ để giải quyết vấn đề về lỗi.

Cần xác định rõ:
Biết điều gì?
Biết vào thời điểm nào?
Và từ việc biết đó có thể chứng minh được trạng thái lỗi nào đối với tội phạm đang xem xét?
Ví dụ về phương pháp phân tích, việc một người biết một sự kiện tồn tại không đồng nhất với việc người đó biết hành vi trái pháp luật cụ thể của người khác.
Biết một thủ tục đang được thực hiện cũng không tự động đồng nghĩa với biết toàn bộ phương thức mà người khác sử dụng để thực hiện thủ tục ấy.
Tương tự, biết một kết quả xảy ra sau khi sự việc đã hoàn thành không tự động chứng minh rằng người đó đã có cùng trạng thái nhận thức từ trước hoặc tại thời điểm thực hiện hành vi.
Điều này không có nghĩa chứng cứ phát sinh sau không có giá trị.
Chứng cứ đó vẫn có thể được sử dụng để đánh giá vụ án.
Nhưng nếu từ hành vi hoặc nhận thức ở thời điểm sau muốn suy ra trạng thái lỗi ở thời điểm trước thì phải xem xét mối liên hệ chứng minh giữa hai thời điểm, thay vì coi đó là kết luận đương nhiên.
Vì vậy, một câu hỏi có giá trị hơn:
“Bị can có biết không?”
là:
“Bị can biết chính xác điều gì, từ thời điểm nào, và chứng cứ nào thể hiện trạng thái nhận thức đó tại thời điểm hành vi được thực hiện?”
4. Không thể dùng hành vi của người này để tự động lấp khoảng trống chứng minh đối với người khác
Trong vụ án có nhiều chủ thể, một chứng cứ có thể đồng thời liên quan đến nhiều người.
Nhưng liên quan không có nghĩa là chứng minh giống nhau đối với tất cả.
Ví dụ, chứng cứ có thể xác định rõ rằng A trực tiếp thực hiện một hành vi.
Từ đó muốn xác định B là đồng phạm vẫn phải làm rõ thêm căn cứ chứng minh B cố ý cùng thực hiện tội phạm với A trong phạm vi nào.
Mắt xích đó có thể được làm rõ thông qua nhiều tài liệu, dữ liệu, lời khai và tình tiết được chứng minh bằng các nguồn chứng cứ hợp pháp, chẳng hạn: nội dung trao đổi giữa các bên; tài liệu; dữ liệu điện tử; chứng từ thể hiện dòng tiền; lời khai; hành vi trước, trong và sau sự việc cùng các chứng cứ khác có liên quan.
Nhưng không nên vận hành theo cách:
A thực hiện hành vi → B có liên quan đến A → đương nhiên B cùng chịu trách nhiệm về hành vi của A.
Đó không phải là một chuỗi chứng minh hoàn chỉnh.
Trong vụ án đồng phạm, Điều 17 Bộ luật Hình sự còn đặt ra một giới hạn quan trọng: người đồng phạm không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi vượt quá của người thực hành.
Quy định này càng cho thấy phạm vi trách nhiệm của mỗi người phải được xác định trên chính phạm vi hành vi và lỗi có căn cứ đối với người đó.
5. Lời khai quan trọng nhưng không thể tách khỏi hệ thống chứng cứ
Lời khai của bị can, bị cáo là một nguồn thông tin quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án.
Nhưng giá trị của lời khai phải được đặt trong hệ thống chứng cứ.
Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định bị can, bị cáo trình bày những tình tiết của vụ án; riêng lời nhận tội chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác và không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
Điểm này cần phân biệt chính xác.
Không phải mọi lời khai bất lợi đều là “lời nhận tội”.
Nhưng dù là lời khai theo hướng nào thì khi được sử dụng làm chứng cứ, nó vẫn phải được kiểm tra và đánh giá theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự về tính hợp pháp, tính xác thực, tính liên quan, đồng thời phải được xem xét đầy đủ, khách quan và toàn diện cùng các chứng cứ khác của vụ án.
Bởi vậy, khi nghiên cứu một lời khai quan trọng, cần xem ít nhất:
Lời khai đó nói về sự kiện nào?
Các lần khai có nhất quán hay không?
Nếu thay đổi, sự thay đổi nằm ở chi tiết phụ hay đi vào yếu tố cấu thành tội phạm?
Có chứng cứ khách quan nào kiểm chứng?
Phần nào là sự kiện mà người khai trực tiếp biết?
Phần nào là suy luận hoặc nhận định của chính người khai?
Và cuối cùng:
Lời khai đó chứng minh được đến đâu, chứ không phải có thể được diễn giải rộng đến đâu.
Đây là khác biệt quan trọng trong đánh giá chứng cứ hình sự.

6. Hưởng lợi là tình tiết cần đánh giá, nhưng không tự thay thế chứng cứ về lỗi
Trong một vụ án có nhiều bị can, bị cáo, việc một người nhận tiền, nhận tài sản hoặc hưởng lợi từ kết quả của một chuỗi hành vi có thể là tình tiết quan trọng cần được xem xét.
Tuy nhiên, về phương diện chứng minh, cần phân biệt:
việc một người thực tế nhận được lợi ích
và
việc người đó cố ý cùng thực hiện tội phạm để có được lợi ích đó.
Hai vấn đề có thể liên hệ chặt chẽ với nhau, nhưng không đồng nhất.
Do đó, cần tiếp tục làm rõ:
Người đó biết gì về nguồn gốc hoặc bản chất của lợi ích?
Biết từ thời điểm nào?
Việc nhận lợi ích có nằm trong quá trình bàn bạc, phân công hoặc thống nhất thực hiện tội phạm hay không?
Người đó có hành vi cụ thể nào góp phần vào việc thực hiện tội phạm?
Hay việc nhận lợi ích chỉ phát sinh ở một thời điểm khác, trong một bối cảnh khác?
Không nên xem nhẹ chứng cứ về việc một người nhận hoặc hưởng lợi.
Nhưng cũng không nên dùng kết quả hưởng lợi để thay thế cho việc chứng minh hành vi, lỗi và mối liên hệ của người đó với tội phạm bị xem xét.
Đồng thời, đối với những tội danh mà mục đích vụ lợi, giá trị tài sản, giá trị lợi ích hoặc yếu tố định lượng khác là dấu hiệu của cấu thành tội phạm hoặc căn cứ định khung hình phạt, các tình tiết này phải được xác định và đánh giá theo đúng quy định của tội danh cụ thể.
7. Cá thể hóa không chỉ ở việc xác định tội phạm mà còn ở phạm vi trách nhiệm của từng người đồng phạm
Ngay cả sau khi đã có căn cứ xác định có đồng phạm, trách nhiệm giữa những người đồng phạm vẫn không mặc nhiên giống nhau.
Điều 58 Bộ luật Hình sự quy định khi quyết định hình phạt đối với những người đồng phạm, Tòa án phải xem xét tính chất của đồng phạm, tính chất và mức độ tham gia phạm tội của từng người; các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng hoặc loại trừ trách nhiệm hình sự thuộc người nào thì chỉ áp dụng đối với người đó.
Đây là biểu hiện rất rõ của yêu cầu cá thể hóa.
Cùng một tội danh không có nghĩa vai trò giống nhau.
Cùng nằm trong một vụ án không có nghĩa mức độ tham gia giống nhau.
Cùng nhận một kết quả cũng không có nghĩa lỗi và phạm vi trách nhiệm giống nhau.
Do đó, đối với từng người phải xác định:
vai trò;
hành vi thực tế;
mức độ tham gia;
lỗi và phạm vi trách nhiệm;
và
những tình tiết riêng gắn với chính chủ thể đó.
8. Một phương pháp nghiên cứu hồ sơ: lập chuỗi chứng minh riêng cho từng bị can, bị cáo
Trong các vụ án có nhiều chủ thể, đọc hồ sơ chỉ theo trình tự diễn biến chung thường chưa đủ.
Một phương pháp hữu ích là lập riêng cho từng bị can, bị cáo một chuỗi gồm:
Hành vi: người này bị xác định đã thực hiện việc gì?
Thời điểm: hành vi đó xảy ra khi nào?
Chứng cứ: tài liệu, dữ liệu, vật chứng hoặc lời khai nào chứng minh?
Nhận thức: tại thời điểm đó người này biết những gì?
Ý chí: có căn cứ nào cho thấy họ cố ý cùng thực hiện tội phạm?
Vai trò: nếu là đồng phạm, thuộc vai trò nào?
Phạm vi: hành vi nào nằm trong phạm vi cố ý cùng thực hiện và có hành vi nào của người khác vượt ra ngoài phạm vi đó hay không?
Sau đó mới đặt các chuỗi này cạnh nhau để kiểm tra sự liên hệ.
Cách tiếp cận này giúp tránh một nhầm lẫn khá phổ biến:
Đã chứng minh được câu chuyện chung của vụ án chưa đồng nghĩa đã chứng minh đầy đủ trách nhiệm của từng người trong câu chuyện đó.

9. Cá thể hóa trách nhiệm không đồng nghĩa với chia cắt sự thật vụ án
Cũng cần tránh cách hiểu ngược lại.
Việc yêu cầu đánh giá riêng từng bị can, bị cáo không có nghĩa là tách từng người khỏi toàn bộ bối cảnh hay bỏ qua chứng cứ liên quan đến những người khác.
Trong vụ án đồng phạm, chính mối liên hệ giữa các chủ thể là vấn đề phải được chứng minh.
Nhưng mối liên hệ đó phải được sử dụng để trả lời chính xác:
Có đồng phạm hay không?
Ai tham gia?
Vai trò của từng người là gì?
Phạm vi cố ý cùng thực hiện đến đâu?
Có hành vi vượt quá hay không?
Và chứng cứ nào chứng minh từng kết luận ấy?
Nói cách khác:
phải đánh giá vụ án trong tính tổng thể nhưng xác định trách nhiệm trong tính cá thể.
Đó là hai yêu cầu bổ sung cho nhau, không mâu thuẫn với nhau.
KẾT LUẬN
Trong một vụ án có nhiều bị can, bị cáo, hành vi và chứng cứ có thể đan xen rất phức tạp.
Nhưng trách nhiệm hình sự của một người không thể chỉ được xác định bởi việc người đó thuộc cùng một nhóm, cùng xuất hiện trong một chuỗi sự kiện hoặc cùng có liên hệ với kết quả cuối cùng.
Cuối cùng vẫn phải quay về những câu hỏi cụ thể:
Người đó đã làm gì?
Có lỗi như thế nào?
Biết điều gì và biết từ khi nào?
Có cố ý cùng thực hiện tội phạm hay không?
Nếu có, vai trò và phạm vi tham gia đến đâu?
Và chứng cứ nào đủ để chứng minh từng mắt xích đó?
Nguyên tắc suy đoán vô tội và trách nhiệm chứng minh trong tố tụng hình sự đòi hỏi việc buộc tội phải dựa trên chứng cứ được thu thập, kiểm tra và đánh giá theo trình tự pháp luật; khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật Tố tụng hình sự quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội.
Trong tranh tụng hình sự:
Không đánh đồng không có nghĩa là tách rời.
Cá thể hóa không có nghĩa là bỏ qua mối liên hệ.
Mà là đặt đúng trách nhiệm vào:
Đúng người – đúng hành vi – đúng chứng cứ – đúng phạm vi trách nhiệm.
Lưu ý: Nội dung được xây dựng trên cơ sở pháp luật có hiệu lực tại thời điểm biên soạn và chỉ nhằm mục đích tham khảo, chia sẻ kiến thức pháp lý chung. Nội dung không phải là ý kiến tư vấn cho một vụ việc cụ thể và không tạo thành cam kết về kết quả xử lý. Việc áp dụng pháp luật cần căn cứ vào hồ sơ, chứng cứ, tình tiết thực tế và quy định có hiệu lực tại thời điểm liên quan.
HT LEGAL VN – GIẢI PHÁP ĐÚNG • HIỆU QUẢ • TÍN THÁC
HT Legal VN cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng và hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý cho cá nhân, doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực.
Website: www.htlegalvn.com
Hotline: 09 6161 4040
HT LEGAL VN
Đúng vai – Đúng quyền – Ứng xử đúng luật.
