MỘT LỜI KHAI BẤT LỢI CÓ ĐỦ ĐỂ KẾT LUẬN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ?

Trong tố tụng hình sự, một lời khai bất lợi có thể có giá trị chứng minh quan trọng. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào mức độ bất lợi của nội dung khai để xác định trách nhiệm hình sự.
Giá trị của lời khai phải được xem xét trong mối liên hệ với:
- Nội dung sự kiện mà người khai thực sự biết;
- Nguồn nhận thức của người khai;
- Sự ổn định hoặc thay đổi qua các lần khai;
- Những chứng cứ phù hợp hoặc mâu thuẫn;
- Trình tự, thủ tục thu thập và ghi nhận lời khai;
- Và toàn bộ hệ thống chứng cứ của vụ án.
Đặc biệt, đối với lời nhận tội, Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định: lời nhận tội chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án và không được dùng làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
1. Lời khai bất lợi không đồng nghĩa với lời nhận tội và cũng không tự quyết định trách nhiệm hình sự
“Lời khai bất lợi” là cách diễn đạt mang tính phân tích, không phải một loại chứng cứ được Bộ luật Tố tụng hình sự định danh riêng.
Trong khi đó, lời nhận tội của bị can, bị cáo được Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định cụ thể.
Một người có thể thừa nhận:
- Đã ký một tài liệu;
- Nhận một khoản tiền;
- Có mặt tại một địa điểm;
- Trao đổi với một người khác;
- Hoặc biết một sự việc.
Nhưng việc thừa nhận những tình tiết đó chưa tự nó xác định người đó có phạm tội hay không, phạm tội gì hoặc chịu trách nhiệm hình sự trong phạm vi nào.
Theo Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự, lời khai, lời trình bày là một trong các nguồn chứng cứ. Điều 86 quy định chứng cứ phải là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục luật định và được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án.
Điều 108 yêu cầu mỗi chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá về:
- Tính hợp pháp;
- Tính xác thực;
- Tính liên quan.
Đồng thời, toàn bộ chứng cứ phải được đánh giá khách quan, toàn diện và đầy đủ.
Vì vậy, vấn đề không chỉ là “có lời khai bất lợi hay không”, mà là lời khai đó thực sự chứng minh được vấn đề gì và đến mức nào.
2. Phải đọc đúng nội dung lời khai: sự kiện, nhận định và ngữ cảnh

Trong một lời khai có thể đồng thời tồn tại:
- Sự kiện thực tế;
- Và nhận định của người khai về ý nghĩa pháp lý của sự kiện đó.
Ví dụ:
“Tôi ký tài liệu này” là trình bày về một hành vi.
“Tôi ký tài liệu trái pháp luật” đã chứa thêm một nhận định pháp lý.
“Tôi nhận khoản tiền này” khác với việc xác định khoản tiền đó có nguồn gốc bất hợp pháp.
“Tôi cung cấp thông tin đó” cũng khác với việc kết luận người khai đã thực hiện hành vi gian dối.
Khi lời khai sử dụng các từ như:
- “gian dối”;
- “chiếm đoạt”;
- “đồng phạm”;
- “biết là trái pháp luật”;
cần quay lại xác định sự kiện thực tế nào nằm phía sau cách gọi đó.
Một câu khai cũng không nên được tách khỏi toàn bộ ngữ cảnh hình thành nó.
Cần xem:
- Câu trả lời xuất phát từ câu hỏi nào;
- Người khai đang nói về thời điểm nào;
- Đang nói về hành vi của mình hay của người khác;
- Nội dung trước và sau câu trả lời;
- Có phần giải thích hoặc giới hạn nào kèm theo hay không.
Những từ như “biết”, “đồng ý”, “tham gia”, “thống nhất”, “cùng làm” nếu tách khỏi câu hỏi và bối cảnh có thể bị hiểu rộng hơn nội dung thực tế người khai trình bày.
3. Lời khai thay đổi, nhiều lời khai tương đồng và nguồn nhận thức đều phải được kiểm tra
Một người có thể có nhiều lần khai và nội dung có thể được bổ sung, điều chỉnh hoặc thay đổi.
Không nên mặc định:
- Lời khai đầu tiên luôn đúng hơn;
- Hoặc lời khai sau cùng luôn đáng tin hơn.
Cần xác định:
- Nội dung nào thay đổi;
- Thay đổi ở chi tiết phụ hay vấn đề trọng yếu;
- Sự thay đổi có liên quan đến nhận thức, ý chí, mục đích, vai trò, nguồn gốc tài sản hoặc dấu hiệu cấu thành tội phạm hay không;
- Chứng cứ nào phù hợp hoặc mâu thuẫn với từng phiên bản.
Tương tự, khi nhiều người cùng khai về một nội dung, sự tương đồng có ý nghĩa trong đánh giá chứng cứ nhưng số lượng lời khai không tự tạo thành sự thật.
Cần kiểm tra:
- Mỗi người biết sự việc từ đâu;
- Nguồn nhận thức có độc lập hay không;
- Các lời khai phù hợp nhau ở điểm nào;
- Mâu thuẫn ở điểm nào;
- Chứng cứ khác hỗ trợ hoặc phủ nhận nội dung đó ra sao.
Đặc biệt, phải phân biệt điều người khai trực tiếp biết với điều họ suy đoán về người khác.
Ví dụ:
“A giao tài liệu cho tôi” có thể là sự kiện người khai trực tiếp chứng kiến.
Nhưng:
“A giao tài liệu vì A biết nội dung tài liệu không đúng”
đã chứa thêm nhận định về trạng thái nhận thức của A.
Đối với người làm chứng, bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, các Điều 91, 92, 93 và 94 Bộ luật Tố tụng hình sự đều đặt ra yêu cầu phải xác định được vì sao người khai biết tình tiết đó.
Nguồn nhận thức vì vậy là yếu tố quan trọng khi đánh giá giá trị của lời khai.
4. Lời khai phải được kiểm tra bằng chứng cứ khác và bằng chính quá trình hình thành lời khai
Khi một lời khai trở thành căn cứ quan trọng, cần xem xét không chỉ nội dung được ghi trong biên bản mà cả quá trình hình thành lời khai.
Đối với hỏi cung bị can, Điều 184 Bộ luật Tố tụng hình sự yêu cầu mỗi lần hỏi cung phải được lập biên bản, ghi đầy đủ lời trình bày, câu hỏi và câu trả lời; đồng thời nghiêm cấm tự ý thêm, bớt hoặc sửa chữa lời khai.
Khoản 6 Điều 183 quy định việc hỏi cung bị can tại cơ sở giam giữ hoặc trụ sở Cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra phải được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh theo quy định.
Dữ liệu này có thể hỗ trợ kiểm tra:
- Câu hỏi thực tế đã được đặt;
- Nội dung câu trả lời đầy đủ;
- Trình tự trao đổi;
- Phần giải thích trước và sau câu trả lời;
- Bối cảnh hình thành nội dung khai.
Nếu giữa các lời khai xuất hiện mâu thuẫn, cần phân biệt mâu thuẫn phụ với mâu thuẫn liên quan trực tiếp đến:
- Người thực hiện hành vi;
- Nhận thức;
- Chỉ đạo;
- Bàn bạc;
- Mục đích giao nhận tiền hoặc tài sản;
- Thời điểm xảy ra hành vi.
Điều 189 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định việc đối chất khi có mâu thuẫn trong lời khai giữa hai hay nhiều người mà các biện pháp điều tra khác chưa giải quyết được.
Ở giai đoạn xét xử, Điều 308 và Điều 309 cũng dự liệu việc công bố lời khai trước đó và xét hỏi để làm rõ những nội dung chưa đầy đủ hoặc có mâu thuẫn.
Mâu thuẫn trọng yếu vì vậy phải được nhận diện, kiểm tra và đánh giá, không chỉ ghi nhận.
5. Khi nghiên cứu hồ sơ, nên đối chiếu lời khai theo từng vấn đề cần chứng minh

Đối với hồ sơ có nhiều người khai hoặc một người có nhiều lần khai về cùng một sự kiện, việc chỉ đọc tuần tự từng biên bản có thể khó nhận diện đầy đủ các điểm thống nhất và mâu thuẫn.
Một phương pháp thực tế là lập bảng hoặc “ma trận lời khai” theo từng vấn đề cần chứng minh.
Có thể đối chiếu:
- Sự kiện đang xem xét;
- Người trình bày;
- Thời điểm lời khai;
- Nội dung thực tế đã khai;
- Nguồn nhận thức;
- Điểm thay đổi qua các lần khai;
- Chứng cứ phù hợp;
- Chứng cứ mâu thuẫn;
- Ý nghĩa pháp lý;
- Phạm vi chứng minh.
Cách đối chiếu này giúp xác định rõ hơn:
- Nội dung nào được trình bày ổn định;
- Nội dung nào thay đổi;
- Nội dung nào có nguồn nhận thức rõ;
- Nội dung nào được chứng cứ khác kiểm chứng;
- Nội dung nào chỉ có giá trị chứng minh trong một phạm vi nhất định.
Điều cần tìm không phải là câu khai nào bất lợi nhất hoặc có lợi nhất.
Mà là:
Nội dung nào được hệ thống chứng cứ kiểm chứng và nội dung đó thực sự chứng minh được vấn đề gì.
KẾT LUẬN
Một lời khai bất lợi có thể có giá trị chứng minh quan trọng nhưng không thể được đánh giá tách rời khỏi toàn bộ hệ thống chứng cứ.
Khi đánh giá lời khai cần xác định:
- Người khai thực sự trình bày về sự kiện nào;
- Họ biết sự việc bằng cách nào;
- Phần nào là sự kiện, phần nào là suy luận hoặc nhận định pháp lý;
- Lời khai có thay đổi hoặc mâu thuẫn hay không;
- Những chứng cứ nào phù hợp hoặc không phù hợp;
- Quá trình thu thập và ghi nhận lời khai có tuân thủ yêu cầu tố tụng hay không;
- Và toàn bộ hệ thống chứng cứ cho phép kết luận đến đâu.
Đặc biệt, đối với lời nhận tội, Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự đặt ra giới hạn rõ ràng:
Lời nhận tội phải phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án và không được dùng làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là:
“Người đó đã khai gì?”
Mà còn là:
“Nội dung đó được chứng minh đến đâu bằng hệ thống chứng cứ hợp pháp, xác thực, liên quan và được đánh giá khách quan, toàn diện?”
HT Legal VN – Hiệu quả – Tín thác.
Lưu ý: Nội dung được xây dựng trên cơ sở pháp luật có hiệu lực tại thời điểm biên soạn và chỉ nhằm mục đích tham khảo, chia sẻ kiến thức pháp lý chung. Nội dung không phải là ý kiến tư vấn cho một vụ việc cụ thể và không tạo thành cam kết về kết quả xử lý. Việc áp dụng pháp luật cần căn cứ vào hồ sơ, chứng cứ, tình tiết thực tế và quy định có hiệu lực tại thời điểm liên quan.
HT LEGAL VN – GIẢI PHÁP ĐÚNG • HIỆU QUẢ • TÍN THÁC
HT Legal VN cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng và hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý cho cá nhân, doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực.
Website: www.htlegalvn.com
Hotline: 09 6161 4040
HT LEGAL VN
Đúng vai – Đúng quyền – Ứng xử đúng luật.
