Trong nhiều hồ sơ hình sự, có những nhận định tưởng như rất rõ: “Bị can biết việc đó”, “Bị cáo biết từ trước”, “Người này biết hành vi của người kia”

Trong nhiều hồ sơ hình sự, có những nhận định tưởng như rất rõ: “Bị can biết việc đó”, “Bị cáo biết từ trước”, “Người này biết hành vi của người kia”
Nhưng dưới góc độ chứng minh, chữ “biết” chỉ thực sự có ý nghĩa khi trả lời được thêm những câu hỏi quan trọng hơn:
Biết chính xác điều gì?
Biết từ thời điểm nào?
Mức độ nhận thức đến đâu?
Sau khi biết, người đó đã làm gì?
Và chứng cứ nào chứng minh trạng thái nhận thức đó?
Trong tố tụng hình sự, không nên để một từ khái quát thay thế cho cả quá trình chứng minh yếu tố chủ quan của tội phạm.
1. “Biết” không phải là một kết luận độc lập về yếu tố lỗi trong hình sự
Bộ luật Hình sự không quy định rằng chỉ cần chứng minh một người “biết một sự việc” thì đương nhiên đã chứng minh được lỗi cố ý.
Điều 10 Bộ luật Hình sự quy định hai trường hợp cố ý phạm tội, trong đó việc xác định lỗi gắn với nhận thức của người thực hiện hành vi về tính nguy hiểm cho xã hội của hành vi, khả năng xảy ra hậu quả và thái độ của họ đối với hậu quả đó.
Vì vậy, khi một tội danh đòi hỏi lỗi cố ý hoặc còn có những dấu hiệu chủ quan riêng như mục đích, động cơ hay sự nhận thức về một tình tiết nhất định, nội dung cần chứng minh phải được đặt đúng vào cấu thành của chính tội danh đó.
Nói một người “có biết” thì chưa trả lời đầy đủ được câu hỏi: “Biết điều gì và trạng thái nhận thức đó có ý nghĩa thế nào đối với lỗi của tội phạm đang bị xem xét?”
Đây là hai mức độ nhận thức khác nhau.
2. Muốn đánh giá việc “biết”, trước hết phải xác định đối tượng của sự nhận thức
Trong thực tiễn, nhiều tranh luận trở nên thiếu chính xác vì các trạng thái nhận thức khác nhau được gom lại vào cùng một từ.
Ví dụ, về phương pháp phân tích:
Biết một người hoặc một sự kiện đang tồn tại khác với biết một tài liệu có nội dung không đúng sự thật.
Biết tài liệu có vấn đề lại khác với: biết tài liệu đó được tạo ra bằng một phương thức trái pháp luật cụ thể.
Và ngay cả khi biết phương thức đó, vẫn còn phải xem xét: người đó có chấp nhận, tham gia hoặc cùng cố ý sử dụng phương thức ấy để thực hiện tội phạm đang bị xem xét hay không.
Các trạng thái này có thể liên quan với nhau, nhưng không nên nhập thành một.
3. “Biết điều gì” quan trọng, nhưng “biết từ khi nào” cũng quan trọng không kém
Yếu tố chủ quan phải được xem xét gắn với thời điểm thực hiện hành vi. Một người có thể không biết một sự việc ở thời điểm ban đầu nhưng biết ở giai đoạn sau. Ngược lại, cũng có trường hợp tài liệu, trao đổi hoặc hành vi cho thấy người đó đã biết từ trước. Hai tình huống này có ý nghĩa chứng minh khác nhau.
Do đó, khi hồ sơ thể hiện một người biết một sự việc tại thời điểm sau, không nên tự động chuyển kết luận đó về thời điểm trước theo công thức: “Sau này biết, nên trước đó chắc chắn cũng đã biết.”
Chứng cứ phát sinh sau vẫn có thể có giá trị. Một hành vi về sau có thể hỗ trợ việc đánh giá nhận thức, mục đích hoặc diễn biến của sự việc. Nhưng nếu sử dụng nó để chứng minh trạng thái nhận thức đã tồn tại ở một thời điểm trước đó, cần chỉ ra mối liên hệ chứng minh giữa hai thời điểm. Nếu không, rất dễ xảy ra hiện tượng dùng kết quả đã biết sau này để giải thích ngược trạng thái tinh thần của một người trong quá khứ.
Trong tranh tụng hình sự, thời điểm nhận thức không phải chi tiết phụ, mà đôi khi đó chính là ranh giới của trách nhiệm.
4. Không nên đánh đồng “biết”, “nghi ngờ”, “có khả năng biết” và “phải biết”
Ngôn ngữ trong hồ sơ cần được đọc rất cẩn trọng. Việc một người khai rằng “Tôi biết” khác với “Tôi nghi ngờ”, “Tôi thấy có điều bất thường.”
Và cũng khác với một nhận định từ bên ngoài rằng: “Trong hoàn cảnh đó, người này phải biết.”
Những cách diễn đạt này không mặc nhiên có cùng giá trị pháp lý.
Đặc biệt, cụm từ “phải biết” không thể được sử dụng đơn giản để thay cho chứng cứ về việc một người thực tế đã biết, nếu dấu hiệu chủ quan của tội danh đòi hỏi phải chứng minh trạng thái nhận thức cụ thể.
Cũng cần phân biệt vấn đề này với lỗi vô ý theo Điều 11 Bộ luật Hình sự. Điều luật về vô ý có những trường hợp liên quan đến việc người phạm tội không thấy trước hậu quả mặc dù phải thấy trước và có thể thấy trước hậu quả đó. Đây là quy định về dạng lỗi đối với hậu quả trong cấu trúc pháp lý tương ứng, không phải một công thức chung cho phép suy từ “đáng lẽ phải biết một sự kiện” thành “thực tế đã biết sự kiện đó”.
Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng đối với những tội danh mà trạng thái nhận thức về một tình tiết cụ thể hoặc dấu hiệu chủ quan là nội dung bắt buộc phải được chứng minh.
5. Trong đồng phạm, không cần biết mọi chi tiết — nhưng phải chứng minh phạm vi cố ý cùng thực hiện
Ở chiều ngược lại, cũng không nên đẩy yêu cầu chứng minh quá xa. Điều 17 Bộ luật Hình sự quy định đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm; đồng thời phân biệt người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức.
Điều đó không có nghĩa mọi người đồng phạm phải: biết từng thao tác; có mặt tại mọi thời điểm; tham gia từng hành vi; hoặc biết toàn bộ mọi chi tiết kỹ thuật mà người thực hành sử dụng…
Điểm cần chứng minh không phải là sự hiểu biết tuyệt đối về mọi chi tiết, điểm cần chứng minh là người đó có cố ý cùng thực hiện tội phạm hay không và phạm vi của sự cố ý chung đó đến đâu. Đây là ranh giới rất quan trọng.
Nếu yêu cầu người đồng phạm phải biết mọi chi tiết thì có thể thu hẹp không đúng khái niệm đồng phạm. Nhưng nếu chỉ vì họ cùng tham gia một công việc hoặc cùng hướng đến một kết quả mà suy ra đã có ý chí phạm tội chung thì lại mở rộng trách nhiệm quá mức.
Vì vậy, câu hỏi phù hợp không phải: “Người này có biết hết mọi việc không?” mà là: “Những gì người này biết, cùng với hành vi và các chứng cứ khác, có đủ để chứng minh việc cố ý cùng thực hiện tội phạm trong phạm vi bị cáo buộc hay không?”
6. Trạng thái nhận thức phải được chứng minh bằng chứng cứ, không chỉ bằng cách gọi tên
Nhận thức là vấn đề thuộc đời sống tinh thần của con người. Không thể trực tiếp nhìn thấy một người đang nghĩ gì tại một thời điểm trong quá khứ.
Do đó, trong thực tiễn tố tụng, trạng thái nhận thức thường phải được xác định thông qua tổng thể tài liệu, dữ liệu, lời khai và các tình tiết đã được chứng minh bằng nguồn chứng cứ hợp pháp. Có thể xem xét, chẳng hạn: nội dung trao đổi giữa các bên; tin nhắn, thư điện tử hoặc dữ liệu điện tử; tài liệu được lập hoặc ký; chứng từ thể hiện dòng tiền; lời khai; hành vi trước, trong và sau sự kiện; cùng những tài liệu, chứng cứ phản ánh mối quan hệ và sự phân công giữa các chủ thể hoặc những chứng cứ hợp pháp khác.
Điều 85 Bộ luật Tố tụng hình sự đặt lỗi, mục đích, động cơ và các vấn đề liên quan đến người thực hiện hành vi vào nhóm những vấn đề phải được chứng minh trong vụ án hình sự. Việc kiểm tra, đánh giá chứng cứ phải được thực hiện trong toàn bộ hệ thống chứng cứ, thay vì chỉ dựa vào một nhận định khái quát.
Vì vậy, một kết luận như: “Bị can biết rõ” phải được chứng minh thông qua “Căn cứ vào chứng cứ nào?” và
“Chứng cứ đó chứng minh người này biết chính xác vấn đề gì?”
7. Lời khai về trạng thái nhận thức phải được đọc trong cả quá trình khai báo
Có những vụ án mà điểm khó nhất không phải là không có lời khai. Ngược lại, hồ sơ có rất nhiều lời khai.
Ở lần này, một người nói không biết. Lần khác nói có nghi ngờ. Một thời điểm khác lại trình bày theo hướng đã biết.
Khi sự thay đổi liên quan trực tiếp đến yếu tố chủ quan của tội phạm, không nên giải quyết bằng cách đơn giản chọn một lời khai thuận lợi cho một kết luận rồi bỏ qua phần còn lại màần kiểm tra:
Sự thay đổi nằm ở đâu?
Thay đổi về một chi tiết phụ hay thay đổi chính trạng thái nhận thức?
Phiên bản nào được chứng cứ khách quan kiểm chứng?
Bối cảnh hình thành từng lời khai như thế nào?
Các chứng cứ khác có phù hợp hay mâu thuẫn với lời khai đó không?
Bộ luật Tố tụng hình sự yêu cầu việc đánh giá chứng cứ phải đầy đủ, khách quan và toàn diện. Riêng lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án; đồng thời, không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
Do đó: sự tồn tại của một câu khai có chữ “biết” chưa phải là điểm kết thúc của việc chứng minh. Nó có thể là chứng cứ quan trọng. Nhưng giá trị thực sự của nó phụ thuộc vào mức độ phù hợp với toàn bộ hệ thống chứng cứ.
8. Hành vi sau khi đã biết có thể quan trọng, nhưng không nên suy luận vòng tròn
Giả sử sau một thời điểm nhất định, có căn cứ rõ ràng cho thấy một người đã biết về một sai phạm. Từ đó người này tiếp tục thực hiện một số hành vi. Những hành vi sau đó hoàn toàn có thể là chứng cứ cần đánh giá. Nhưng cần tránh một cách suy luận vòng tròn: Giả định rằng người đó đã biết từ trước để giải thích hành vi sau; rồi lại lấy chính hành vi sau để chứng minh rằng người đó chắc chắn đã biết từ trước.
Muốn sử dụng hành vi về sau để chứng minh trạng thái nhận thức trước đó, phải có một mắt xích độc lập nối hai thời điểm.
Nếu không tách được hai vấn đề này, rất dễ biến một giả định ban đầu thành chứng cứ cho chính giả định đó.
9. Một phương pháp thực tế: lập “bản đồ nhận thức” theo thời gian
Đối với những vụ án mà yếu tố “biết” có ý nghĩa quan trọng, thay vì chỉ tổng hợp lời khai, có thể lập một bảng theo năm câu hỏi:
Sự kiện: Người này được cho là biết điều gì?
Thời điểm: Chứng cứ cho thấy họ biết từ khi nào?
Căn cứ chứng minh: Tài liệu, dữ liệu điện tử, lời khai, hành vi đã được chứng minh hoặc những chứng cứ nào khác thể hiện điều đó?
Hành vi tiếp theo: Sau thời điểm được cho là đã biết, người đó làm gì?
Ý nghĩa pháp lý: Trạng thái nhận thức ấy liên quan đến dấu hiệu nào của tội danh đang xem xét?
Cách làm này đặc biệt hữu ích khi hồ sơ kéo dài qua nhiều năm hoặc một chuỗi hành vi có nhiều giai đoạn. Nó giúp nhận ra một vấn đề mà việc đọc hồ sơ tuần tự rất dễ bỏ sót: cùng một người nhưng trạng thái nhận thức có thể không giống nhau ở mọi thời điểm.
Và quan trọng hơn: chứng cứ chứng minh người đó biết ở thời điểm A chưa chắc đã chứng minh được rằng họ cũng biết như vậy ở thời điểm B.
10. Không được dùng suy luận để thay thế mắt xích chứng minh còn thiếu
Suy luận là một phần không thể thiếu trong việc đánh giá chứng cứ. Không phải mọi yếu tố chủ quan đều có một tài liệu ghi trực tiếp: “Tôi biết và tôi đồng ý thực hiện tội phạm.”
Trạng thái nhận thức có thể được chứng minh thông qua một tập hợp các chứng cứ gián tiếp phù hợp với nhau. Nhưng có sự khác biệt giữa: suy luận từ chứng cứ và dùng giả định để lấp khoảng trống của chứng cứ.
Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự đặt trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự còn đặt ra yêu cầu: khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật Tố tụng hình sự quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội.
Do đó, đối với yếu tố chủ quan, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là: “Cách giải thích nào nghe hợp lý?” mà là: “Cách giải thích đó được nâng đỡ bởi hệ thống chứng cứ nào?”
KẾT LUẬN
Trong tố tụng hình sự, một chữ “biết” có thể chứa đựng rất nhiều vấn đề phải chứng minh. Không nên chỉ hỏi: Có biết hay không?, mà cần làm rõ:
Biết điều gì?
Biết từ khi nào?
Biết đến phạm vi, mức độ nào?
Sau khi biết đã thực hiện hành vi gì?
Trạng thái nhận thức đó có ý nghĩa gì đối với cấu thành tội phạm đang xem xét?
Và chứng cứ nào đủ để chứng minh từng mắt xích ấy?
“Biết” không tự động đồng nghĩa với có lỗi cố ý. “Có liên quan” không tự động đồng nghĩa với cùng ý chí. “Biết ở thời điểm sau” cũng không tự động chứng minh đã biết ở thời điểm trước.
Nhưng chiều ngược lại, việc không trực tiếp thực hiện một hành vi hoặc không biết mọi chi tiết cũng không mặc nhiên loại trừ trách nhiệm đồng phạm nếu hệ thống chứng cứ chứng minh được cố ý cùng thực hiện tội phạm theo Điều 17 Bộ luật Hình sự.
Vì vậy, khi đánh giá yếu tố chủ quan, cần tránh cả hai thái cực: không suy rộng trách nhiệm từ một chữ “biết” nhưng cũng không thu hẹp trách nhiệm bằng cách đòi hỏi phải biết mọi chi tiết.
Điều cần tìm là phạm vi nhận thức thực tế, tại đúng thời điểm, được chứng minh bằng chứng cứ và đặt đúng vào cấu thành tội phạm cụ thể.
Đó mới là cách chữ “biết” được chuyển từ một nhận định trong hồ sơ thành một vấn đề pháp lý có thể kiểm chứng trong tranh tụng.
Lưu ý: Nội dung được xây dựng trên cơ sở pháp luật có hiệu lực tại thời điểm biên soạn và chỉ nhằm mục đích tham khảo, chia sẻ kiến thức pháp lý chung. Nội dung không phải là ý kiến tư vấn cho một vụ việc cụ thể và không tạo thành cam kết về kết quả xử lý. Việc áp dụng pháp luật cần căn cứ vào hồ sơ, chứng cứ, tình tiết thực tế và quy định có hiệu lực tại thời điểm liên quan.
HT LEGAL VN – GIẢI PHÁP ĐÚNG • HIỆU QUẢ • TÍN THÁC
HT Legal VN cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng và hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý cho cá nhân, doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực.
Website: www.htlegalvn.com
Hotline: 09 6161 4040
HT LEGAL VN
Đúng vai – Đúng quyền – Ứng xử đúng luật.
